Kho từ › cambridge-listening › Atom

Atom

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nguyên tử
UK /'ætəm/ · US /'ætəm/
The smallest unit of matter that forms everything.
An atom is the smallest unit of matter and makes up everything around us.
→ Một nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của vật chất và tạo thành mọi thứ xung quanh chúng ta.
An atom consists of protons, neutrons, and electrons.→ Một nguyên tử bao gồm proton, neutron và electron.
Cấu tạo
Từ 'atom' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'atomos', nghĩa là không thể chia nhỏ.
Đồng nghĩa
moleculeparticle
Collocations
atom structureatomic energyatom model
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề khoa học trong IELTS.
Cơ bản trong hóa học và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...