Kho từ › cambridge-listening › Withdrawal

Withdrawal

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự lấy lại
UK /wi 'dr : l/ · US /wi 'dr : l/
The act of taking something back or removing it.
The withdrawal of troops from the area was announced last week by the government.
→ Sự lấy lại quân đội khỏi khu vực đã được chính phủ công bố vào tuần trước.
His withdrawal from the competition surprised everyone.→ Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
removalretraction
Collocations
withdrawal symptomswithdrawal frommake a withdrawal
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quyết định trong IELTS.
Thường dùng trong tài chính hoặc tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...