Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Withdrawal

/wi 'dr : l/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự lấy lại n

Định nghĩa · The act of taking something back or removing it.

“The withdrawal of troops from the area was announced last week by the government.”Sự lấy lại quân đội khỏi khu vực đã được chính phủ công bố vào tuần trước.

“His withdrawal from the competition surprised everyone.”Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi đã khiến mọi người bất ngờ.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tài chính hoặc tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...