EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Unethical
Unethical
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Vô đạo đức
UK /'ʌn'eθikəl/
·
US /'ʌn'eθikəl/
Not conforming to accepted moral standards.
It is considered unethical to lie to clients about the quality of a product.
→ Nó được coi là vô đạo đức khi nói dối với khách hàng về chất lượng của một sản phẩm.
His actions were considered unethical by many.
→ Hành động của anh ta bị nhiều người coi là vô đạo đức.
Cấu tạo
Tiền tố 'un-' (không) + 'ethical' (đạo đức)
Đồng nghĩa
immoral
unprincipled
Collocations
unethical behavior
unethical practices
unethical decisions
🎯
IELTS:
Thảo luận về đạo đức trong các bài viết.
Dùng trong các vấn đề đạo đức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...