Kho từ › cambridge-listening › Unethical

Unethical

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Vô đạo đức
UK /'ʌn'eθikəl/ · US /'ʌn'eθikəl/
Not conforming to accepted moral standards.
It is considered unethical to lie to clients about the quality of a product.
→ Nó được coi là vô đạo đức khi nói dối với khách hàng về chất lượng của một sản phẩm.
His actions were considered unethical by many.→ Hành động của anh ta bị nhiều người coi là vô đạo đức.
Cấu tạo
Tiền tố 'un-' (không) + 'ethical' (đạo đức)
Đồng nghĩa
immoralunprincipled
Collocations
unethical behaviorunethical practicesunethical decisions
🎯 IELTS: Thảo luận về đạo đức trong các bài viết.
Dùng trong các vấn đề đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...