Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Durable

/'djuərəbl/ B1 IELTS

Nghĩa

Bền chặt adj

Định nghĩa · Durable means able to last a long time without damage.

“We need to choose a durable material for the outdoor furniture to last longer.”Chúng ta cần chọn một vật liệu bền chặt cho đồ nội thất ngoài trời để sử dụng lâu dài.

“This material is durable and can withstand harsh weather.”Chất liệu này bền chặt và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.

Đồng nghĩa long-lastingsturdy
Cấu tạoTừ 'durable' được hình thành từ 'durare' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...