Kho từ › cambridge-listening › Durable

Durable

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bền chặt
UK /'djuərəbl/ · US /'djuərəbl/
Durable means able to last a long time without damage.
We need to choose a durable material for the outdoor furniture to last longer.
→ Chúng ta cần chọn một vật liệu bền chặt cho đồ nội thất ngoài trời để sử dụng lâu dài.
This material is durable and can withstand harsh weather.→ Chất liệu này bền chặt và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Cấu tạo
Từ 'durable' được hình thành từ 'durare' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
long-lastingsturdy
Collocations
durable goodsdurable materials
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...