EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Durable
Durable
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Bền chặt
UK /'djuərəbl/
·
US /'djuərəbl/
Durable means able to last a long time without damage.
We need to choose a durable material for the outdoor furniture to last longer.
→ Chúng ta cần chọn một vật liệu bền chặt cho đồ nội thất ngoài trời để sử dụng lâu dài.
This material is durable and can withstand harsh weather.
→ Chất liệu này bền chặt và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Cấu tạo
Từ 'durable' được hình thành từ 'durare' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
long-lasting
sturdy
Collocations
durable goods
durable materials
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...