EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Drastically
Drastically
B1
adv
📁 cambridge-listening
IELTS
Quyết liệt
UK /'dræstikәli/
·
US /'dræstikәli/
In a very serious or extreme way.
The company drastically changed its policies to improve employee satisfaction and productivity.
→ Công ty đã thay đổi quyết liệt các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
The situation changed drastically overnight.
→ Tình hình đã thay đổi quyết liệt chỉ sau một đêm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'quyết liệt'.
Đồng nghĩa
dramatically
severely
Collocations
drastically reduce
drastically change
drastically improve
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...