Kho từ › cambridge-listening › Drastically

Drastically

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Quyết liệt
UK /'dræstikәli/ · US /'dræstikәli/
In a very serious or extreme way.
The company drastically changed its policies to improve employee satisfaction and productivity.
→ Công ty đã thay đổi quyết liệt các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
The situation changed drastically overnight.→ Tình hình đã thay đổi quyết liệt chỉ sau một đêm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'quyết liệt'.
Đồng nghĩa
dramaticallyseverely
Collocations
drastically reducedrastically changedrastically improve
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...