Contaminant
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that pollutes or contaminates something.
“The river was polluted by a contaminant from the nearby factory last year.”Con sông bị ô nhiễm bởi một chất gây ô nhiễm từ nhà máy gần đó năm ngoái.
“The river was polluted by industrial contaminants.”Con sông bị ô nhiễm bởi các chất gây ô nhiễm công nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về ô nhiễm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh môi trường.