Kho từ › cambridge-listening › Contaminant

Contaminant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất gây ô nhiễm
UK /kәn'tæminәnt/ · US /kәn'tæminәnt/
A substance that pollutes or contaminates something.
The river was polluted by a contaminant from the nearby factory last year.
→ Con sông bị ô nhiễm bởi một chất gây ô nhiễm từ nhà máy gần đó năm ngoái.
The river was polluted by industrial contaminants.→ Con sông bị ô nhiễm bởi các chất gây ô nhiễm công nghiệp.
Đồng nghĩa
pollutantimpurity
Collocations
environmental contaminanttoxic contaminant
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về ô nhiễm trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...