Biosensor
Nghĩa
Định nghĩa · A device that detects biological changes or substances.
“Researchers are developing a biosensor to detect harmful substances in food.”Các nhà nghiên cứu đang phát triển một cảm biến sinh học để phát hiện chất độc hại trong thực phẩm.
“The biosensor can monitor glucose levels in blood.”Cảm biến sinh học có thể theo dõi mức glucose trong máu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong Writing.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ y tế.