Kho từ › cambridge-listening › Biosensor

Biosensor

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cảm biến sinh học
UK /,baiәu'sensә/ · US /,baiәu'sensә/
A device that detects biological changes or substances.
Researchers are developing a biosensor to detect harmful substances in food.
→ Các nhà nghiên cứu đang phát triển một cảm biến sinh học để phát hiện chất độc hại trong thực phẩm.
The biosensor can monitor glucose levels in blood.→ Cảm biến sinh học có thể theo dõi mức glucose trong máu.
Cấu tạo
Từ 'biosensor' kết hợp giữa 'bio' (sinh học) và 'sensor' (cảm biến).
Đồng nghĩa
sensordetector
Collocations
biosensor technologybiosensor applicationwearable biosensor
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong Writing.
Liên quan đến công nghệ y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...