Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Massive

/'mæsiv/ B1 IELTS

Nghĩa

To lớn adj

Định nghĩa · Very large in size, amount, or degree.

“The massive building in the city center attracts many tourists every year.”Tòa nhà to lớn ở trung tâm thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

“The massive building can be seen from miles away.”Tòa nhà to lớn có thể nhìn thấy từ xa.

Đồng nghĩa hugeenormous
Trái nghĩa smalltiny
Cấu tạoTừ 'massive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'massivus', nghĩa là nặng nề.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự thay đổi trong Writing.

Ghi chú · Dùng để mô tả quy mô lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...