Kho từ › cambridge-listening › Massive

Massive ID 862086 /'mæsiv/

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
To lớn
The massive building in the city center attracts many tourists every year.
→ Tòa nhà to lớn ở trung tâm thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...