Kho từ › cambridge-listening › Enthusiastic

Enthusiastic ID 318389 /in'θju:zi'æstik/

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nhiệt tình
The students were enthusiastic about the new project and wanted to participate.
→ Các sinh viên rất nhiệt tình về dự án mới và muốn tham gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...