Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Enthusiastic

/in'θju:zi'æstik/ B1 IELTS

Nghĩa

Nhiệt tình adj

Định nghĩa · Showing great excitement or interest.

“The students were enthusiastic about the new project and wanted to participate.”Các sinh viên rất nhiệt tình về dự án mới và muốn tham gia.

“She is an enthusiastic supporter of environmental causes.”Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho các vấn đề môi trường.

Đồng nghĩa eagerpassionate
Cấu tạoTừ 'enthusiastic' kết hợp giữa 'enthusiasm' và hậu tố '-ic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sở thích trong Speaking.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự nhiệt tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...