Kho từ › cambridge-listening › Cave

Cave

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hang động
UK /'keivi/ · US /'keivi/
A natural underground chamber or cave.
We explored a cave during our trip and saw beautiful rock formations inside.
→ Chúng tôi đã khám phá một hang động trong chuyến đi và thấy những hình dạng đá đẹp bên trong.
The cave was dark and mysterious.→ Hang động thì tối tăm và bí ẩn.
Cấu tạo
Từ 'cavus' (hốc) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
grottoden
Collocations
cave explorationcave systemcave painting
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả địa hình trong IELTS.
Dùng khi nói về địa lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...