Kho từ › cambridge-listening › Wool

Wool

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Len
UK /wul/ · US /wul/
A type of soft, warm material made from sheep's hair.
This sweater is made of soft wool, which keeps me warm in winter.
→ Chiếc áo len này được làm từ len mềm, giúp tôi ấm áp vào mùa đông.
She wore a wool sweater.→ Cô ấy mặc một chiếc áo len bằng len.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'len'.
Đồng nghĩa
fleeceyarn
Collocations
wool sweaterwool fabricwool coat
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trang phục trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang và may mặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...