Kho từ › cambridge-listening › Ethnography

Ethnography

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dân tộc học
UK /eθ'nɔgrəfi/ · US /eθ'nɔgrəfi/
The study of cultures and societies.
Ethnography helps researchers understand the daily lives of different communities around the world.
→ Dân tộc học giúp các nhà nghiên cứu hiểu cuộc sống hàng ngày của các cộng đồng khác nhau trên thế giới.
Ethnography helps us understand different cultures.→ Dân tộc học giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
cultural studysocial research
Collocations
ethnography researchethnography studyethnography methods
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Liên quan đến nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...