Kho từ › cambridge-listening › Portable

Portable

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Xách tay
UK /'pɔ:təbl/ · US /'pɔ:təbl/
Easy to carry or move around.
This portable charger is very useful when you travel and need to charge your phone.
→ Cục sạc xách tay này rất hữu ích khi bạn đi du lịch và cần sạc điện thoại.
The portable charger is very convenient for travel.→ Cục sạc xách tay rất tiện lợi cho việc du lịch.
Đồng nghĩa
mobilecompact
Collocations
portable deviceportable charger
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thiết bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...