Kho từ › cambridge-listening › Sensational

Sensational

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Giật gân
UK /sen'seiʃənl/ · US /sen'seiʃənl/
Sensational means very impressive or exciting, often in a shocking way.
The movie received sensational reviews for its exciting plot and great acting.
→ Bộ phim nhận được những đánh giá giật gân vì cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất tuyệt vời.
The news report was sensational and grabbed attention.→ Báo cáo tin tức rất giật gân và thu hút sự chú ý.
Cấu tạo
Từ 'sensational' được hình thành từ 'sensation' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
dramaticextraordinary
Collocations
sensational newssensational performance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tin tức trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...