Kho từ › cambridge-listening › Compel

Compel

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Buộc
UK /kəm'pel/ · US /kəm'pel/
To force someone to do something.
The teacher had to compel the students to finish their homework on time.
→ Cô giáo đã phải buộc học sinh hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
The law can compel people to pay taxes.→ Luật pháp có thể buộc mọi người phải nộp thuế.
Cấu tạo
Từ 'compel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compellere', nghĩa là ép buộc.
Đồng nghĩa
forceoblige
Collocations
compel someone to actcompel compliancecompel attention
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về luật pháp trong Writing.
Dùng để chỉ sự ép buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...