Kho từ › cambridge-listening › Continent

Continent

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lục địa
UK /'kɔntinənt/ · US /'kɔntinənt/
A large landmass on Earth, such as Africa or Asia.
Asia is the largest continent in the world, with many different countries.
→ Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới, với nhiều quốc gia khác nhau.
The continent of Europe is diverse.→ Lục địa châu Âu rất đa dạng.
Cấu tạo
Từ 'continent' (lục địa) không có cấu trúc phức tạp.
Đồng nghĩa
landmassregion
Collocations
African continentAsian continentEuropean continent
🎯 IELTS: Nói về các lục địa trong bài viết địa lý.
Dùng khi nói về địa lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...