Kho từ › cambridge-listening › Expectation

Expectation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự hy vọng, kì vọng
UK /,ekspek'teiʃn/ · US /,ekspek'teiʃn/
A belief about what will happen in the future.
My expectation for the exam is to score at least 70 percent this time.
→ Kì vọng của tôi cho kỳ thi là đạt ít nhất 70 phần trăm lần này.
Her expectation was to get a promotion this year.→ Kỳ vọng của cô ấy là được thăng chức trong năm nay.
Đồng nghĩa
anticipationhope
Collocations
high expectationrealistic expectation
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mục tiêu trong IELTS.
Dùng để diễn tả mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...