Kho từ › cambridge-listening › Feminine

Feminine ID 931694

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Giống cái
The dress has a very feminine style, perfect for a special occasion.
→ Chiếc váy có kiểu dáng rất giống cái, hoàn hảo cho một dịp đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...