Kho từ › cambridge-listening › Feminine

Feminine

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Giống cái
UK /'feminin/ · US /'feminin/
Relating to women or girls.
The dress has a very feminine style, perfect for a special occasion.
→ Chiếc váy có kiểu dáng rất giống cái, hoàn hảo cho một dịp đặc biệt.
She wore a feminine dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy giống cái đến bữa tiệc.
Cấu tạo
Từ 'feminine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femina', nghĩa là phụ nữ.
Đồng nghĩa
womanlyladylike
Trái nghĩa
masculine
Collocations
feminine qualitiesfeminine perspectivefeminine beauty
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giới tính trong Speaking.
Dùng để mô tả đặc điểm nữ giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...