Kho từ › cambridge-listening › Energetic

Energetic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tràn đầy năng lượng
UK /,enə'dʤetik/ · US /,enə'dʤetik/
Full of energy and enthusiasm.
She is very energetic and always participates in sports activities after school.
→ Cô ấy rất tràn đầy năng lượng và luôn tham gia các hoạt động thể thao sau giờ học.
She is an energetic person who loves sports.→ Cô ấy là người tràn đầy năng lượng và yêu thể thao.
Đồng nghĩa
livelyactive
Trái nghĩa
lethargicinactive
Collocations
energetic lifestyleenergetic activitiesenergetic personality
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tính cách trong IELTS.
Thường liên quan đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...