Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Repetitive

/ri'pətitiv/ B1 IELTS

Nghĩa

Lặp đi lặp lại adj

Định nghĩa · Characterized by repetition; occurring many times.

“His job is quite repetitive, as he does the same tasks every day.”Công việc của anh ấy khá lặp đi lặp lại, vì anh làm những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.

“The repetitive tasks were boring.”Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại thì nhàm chán.

Đồng nghĩa monotonousrecurring
Cấu tạoTừ 'repeat' (lặp lại) + 'itive' (tính từ)

Mẹo IELTS · Thảo luận về công việc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về công việc nhàm chán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...