Kho từ › cambridge-listening › Repetitive

Repetitive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Lặp đi lặp lại
UK /ri'pətitiv/ · US /ri'pətitiv/
Characterized by repetition; occurring many times.
His job is quite repetitive, as he does the same tasks every day.
→ Công việc của anh ấy khá lặp đi lặp lại, vì anh làm những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
The repetitive tasks were boring.→ Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại thì nhàm chán.
Cấu tạo
Từ 'repeat' (lặp lại) + 'itive' (tính từ)
Đồng nghĩa
monotonousrecurring
Collocations
repetitive workrepetitive motionrepetitive tasks
🎯 IELTS: Thảo luận về công việc trong IELTS.
Dùng khi nói về công việc nhàm chán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...