Kho từ › cambridge-listening › Safeguard

Safeguard

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bảo vệ
UK /'seifgɑ:d/ · US /'seifgɑ:d/
To safeguard means to protect something from harm or danger.
We must safeguard our environment by reducing waste and recycling more.
→ Chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình bằng cách giảm rác thải và tái chế nhiều hơn.
Laws are created to safeguard the environment.→ Luật được tạo ra để bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Từ 'safeguard' được hình thành từ 'safe' và 'guard'.
Đồng nghĩa
protectsecure
Collocations
safeguard rightssafeguard measures
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong IELTS.
Thường dùng trong luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...