Safeguard
Nghĩa
Định nghĩa · To safeguard means to protect something from harm or danger.
“We must safeguard our environment by reducing waste and recycling more.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình bằng cách giảm rác thải và tái chế nhiều hơn.
“Laws are created to safeguard the environment.”Luật được tạo ra để bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp.