Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Crumbly

/'krʌmbli/ B1 IELTS

Nghĩa

Vỡ vụn adv

Định nghĩa · Easily broken into small pieces or crumbs.

“The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.”Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.

“The cake was crumbly and delicious.”Bánh rất vỡ vụn và ngon.

Đồng nghĩa fragilebrittle
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'vỡ' và 'vụn'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...