Crumbly
Nghĩa
Định nghĩa · Easily broken into small pieces or crumbs.
“The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.”Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.
“The cake was crumbly and delicious.”Bánh rất vỡ vụn và ngon.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm.