Kho từ › cambridge-listening › Crumbly

Crumbly

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Vỡ vụn
UK /'krʌmbli/ · US /'krʌmbli/
Easily broken into small pieces or crumbs.
The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.
→ Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.
The cake was crumbly and delicious.→ Bánh rất vỡ vụn và ngon.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'vỡ' và 'vụn'.
Đồng nghĩa
fragilebrittle
Collocations
crumbly texturecrumbly cheesecrumbly pastry
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng để mô tả thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...