Kho từ › cambridge-listening › Inadequate

Inadequate

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Không đầy đủ
UK /in'ædikwit/ · US /in'ædikwit/
Not enough or insufficient for a purpose.
The resources provided for the project were inadequate to complete it successfully.
→ Các nguồn lực được cung cấp cho dự án là không đầy đủ để hoàn thành nó thành công.
The resources are inadequate for the project needs.→ Tài nguyên không đủ cho nhu cầu của dự án.
Đồng nghĩa
insufficientdeficient
Collocations
inadequate resourcesinadequate support
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự thiếu hụt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...