Kho từ › cambridge-listening › Cement

Cement

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Xi măng
UK /si'ment/ · US /si'ment/
A building material made from cement and water.
The wall is made of cement, which makes it strong and durable.
→ Bức tường được làm bằng xi măng, điều này làm cho nó mạnh mẽ và bền.
They used cement to build the foundation.→ Họ đã sử dụng xi măng để xây dựng nền móng.
Đồng nghĩa
binderconcrete
Collocations
cement productioncement industrycement mixer
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về xây dựng trong IELTS.
Thường dùng trong xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...