Kho từ › cambridge-listening › Microbe

Microbe

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vi khuẩn
UK /'maikroub/ · US /'maikroub/
A microscopic organism, often causing disease.
A microbe is a tiny organism that can only be seen under a microscope.
→ Vi khuẩn là một sinh vật nhỏ mà chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
A microbe can be beneficial or harmful.→ Một vi khuẩn có thể có lợi hoặc có hại.
Cấu tạo
Từ 'micro-' (nhỏ) + 'be' (sinh vật)
Đồng nghĩa
bacteriumgerm
Collocations
harmful microbebeneficial microbemicrobe culture
🎯 IELTS: Nói về vi sinh vật trong các bài viết khoa học.
Dùng trong sinh học và y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...