Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disrupt

/dis'rʌpt/ B1 IELTS

Nghĩa

Gián đoạn, phá vỡ v

Định nghĩa · To disrupt means to interrupt or cause disorder in something.

“The loud noise from the construction site can disrupt our study time at home.”Âm thanh lớn từ công trường xây dựng có thể gián đoạn thời gian học của chúng tôi ở nhà.

“The storm disrupted the transportation system.”Cơn bão đã gián đoạn hệ thống giao thông.

Đồng nghĩa interruptdisturb
Cấu tạoTừ 'disrupt' được hình thành từ 'dis-' và 'rupt'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự gián đoạn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...