Kho từ › cambridge-listening › Disrupt

Disrupt

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Gián đoạn, phá vỡ
UK /dis'rʌpt/ · US /dis'rʌpt/
To disrupt means to interrupt or cause disorder in something.
The loud noise from the construction site can disrupt our study time at home.
→ Âm thanh lớn từ công trường xây dựng có thể gián đoạn thời gian học của chúng tôi ở nhà.
The storm disrupted the transportation system.→ Cơn bão đã gián đoạn hệ thống giao thông.
Cấu tạo
Từ 'disrupt' được hình thành từ 'dis-' và 'rupt'.
Đồng nghĩa
interruptdisturb
Collocations
disrupt servicesdisrupt communication
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự gián đoạn trong IELTS.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...