Domesticate
Nghĩa
Định nghĩa · To train an animal to live with humans.
“Farmers have worked hard to domesticate wild animals for their needs over many years.”Nông dân đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa động vật hoang dã theo nhu cầu của họ trong nhiều năm.
“They domesticate wild animals.”Họ thuần hóa động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp và sinh học.