Kho từ › cambridge-listening › Domesticate

Domesticate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thuần hóa
UK /də'mestikeit/ · US /də'mestikeit/
To train an animal to live with humans.
Farmers have worked hard to domesticate wild animals for their needs over many years.
→ Nông dân đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa động vật hoang dã theo nhu cầu của họ trong nhiều năm.
They domesticate wild animals.→ Họ thuần hóa động vật hoang dã.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'trong nhà'.
Đồng nghĩa
tametrain
Collocations
domesticate animalsdomesticate plantsdomesticated species
🎯 IELTS: Dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp và sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...