Kho từ › cambridge-listening › Combat

Combat

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đấu tranh, chống lại
UK /'kɔmbət/ · US /'kɔmbət/
To fight against something or someone.
We need to combat climate change by reducing waste and using renewable energy sources.
→ Chúng ta cần đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu bằng cách giảm thiểu chất thải và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
They must combat climate change to protect the planet.→ Họ phải đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu để bảo vệ hành tinh.
Đồng nghĩa
fightbattle
Collocations
combat crimecombat poverty
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Dùng khi nói về cuộc chiến chống lại điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...