Kho từ › cambridge-listening › Concentrate on

Concentrate on

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tập trung, chú ý vào
UK · US
To focus your attention on something specific.
To do well in the exam, you must concentrate on your studies and avoid distractions.
→ Để làm tốt trong kỳ thi, bạn phải tập trung vào việc học và tránh những điều gây phân tâm.
You should concentrate on your goals to succeed.→ Bạn nên tập trung vào mục tiêu của mình để thành công.
Cấu tạo
Cấu trúc 'concentrate on' kết hợp giữa 'concentrate' và giới từ 'on'.
Đồng nghĩa
focus onpay attention to
Collocations
concentrate on studiesconcentrate on workconcentrate on tasks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tập trung trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chú ý cao độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...