Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 387334
27 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v
Tập trung, chú ý vào
To do well in the exam, you must concentrate on your studies and avoid distractions.
Để làm tốt trong kỳ thi, bạn phải tập trung vào việc học và tránh những điều gây phân tâm.
v
Động não
Let's brainstorm some ideas for our group project to find the best solution.
Hãy động não một số ý tưởng cho dự án nhóm của chúng ta để tìm ra giải pháp tốt nhất.
n
Bản quyền
It's important to respect copyright laws when using someone else's work in your project.
Thật quan trọng để tôn trọng luật bản quyền khi sử dụng công việc của người khác trong dự án của bạn.
n
Sản phẩm bán chạy nhất
This novel became a best-seller because many people loved its story and characters.
Tiểu thuyết này trở thành sản phẩm bán chạy nhất vì nhiều người yêu thích câu chuyện và nhân vật của nó.
//ɪkˈstɜrnəl//
tính từ
bên ngoài
The external factors affected the company's performance.
Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến hiệu suất của công ty.
n
Kinh phí
The university received funding to support new research projects and improve facilities.
Trường đại học đã nhận được kinh phí để hỗ trợ các dự án nghiên cứu mới và cải thiện cơ sở vật chất.
v
Cập nhật
Make sure your information is up-to-date before submitting your application for the job.
Hãy chắc chắn rằng thông tin của bạn được cập nhật trước khi nộp đơn xin việc.
n
Ngân sách
We need to create a budget for our trip to make sure we don't overspend.
Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình để đảm bảo không chi tiêu quá mức.
v
Số hóa
Many companies are trying to digitalize their records to make them easier to access.
Nhiều công ty đang cố gắng số hóa hồ sơ của họ để dễ dàng truy cập hơn.
n
Bảo hiểm
It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.
Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.
n
Cơ sở dữ liệu
The university has a large database of research articles available for students.
Trường đại học có một cơ sở dữ liệu lớn các bài báo nghiên cứu dành cho sinh viên.
n
Sự hợp tác
Collaboration between students and teachers can improve the learning experience.
Sự hợp tác giữa sinh viên và giáo viên có thể cải thiện trải nghiệm học tập.
//pərˈsuː//
động từ
theo đuổi
She decided to pursue her dreams.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
v
Phản tác dụng
If you don't plan well, your project might backfire and cause more problems.
Nếu bạn không lên kế hoạch tốt, dự án của bạn có thể phản tác dụng và gây ra nhiều vấn đề hơn.
//kənˈstrʌkt//
động từ
xây dựng
They plan to construct a new bridge next year.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới vào năm tới.
n
Tòa nhà
Trust is a building block of any strong relationship, whether personal or professional.
Niềm tin là một tòa nhà cơ bản của bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào, dù là cá nhân hay chuyên nghiệp.
n
Năng khiếu
She has a natural aptitude for math, which helps her in her studies.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán, điều này giúp cô trong việc học.
n
Không thống nhất
There is an inconsistency in the data that needs to be addressed before the report is finished.
Có một sự không thống nhất trong dữ liệu cần được giải quyết trước khi báo cáo hoàn thành.
v
Giới thiệu
The company will launch its new product next month, and everyone is excited.
Công ty sẽ giới thiệu sản phẩm mới của mình vào tháng tới, và mọi người đều hào hứng.
//rɪˈsɔrs//
danh từ
tài nguyên
Water is a valuable resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
n
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
n
Thương mại
The commercial sector is growing rapidly, creating many new job opportunities.
Ngành thương mại đang phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.
//ˈsʌbsɪkwənt//
tính từ
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
v
Quảng cáo
Many companies advertise their products on social media to reach more customers.
Nhiều công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên mạng xã hội để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
v
Cố gắng, phấn đấu
Students should strive for good grades to improve their chances of getting a scholarship.
Sinh viên nên cố gắng đạt điểm cao để cải thiện cơ hội nhận học bổng.
n
Người tiên phong
The pioneer in renewable energy technology has significantly influenced global policies on sustainable development and environmental protection.
Người tiên phong trong công nghệ năng lượng tái tạo đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
//əˈproʊtʃ//
n.
Cách tiếp cận
A new approach to learning.
Cách tiếp cận mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...