Kho từ › cambridge-listening › Best-seller

Best-seller

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sản phẩm bán chạy nhất
UK /ˌbestˈselə(r)/ · US /ˌbestˈselə(r)/
A best-seller is a product, especially a book, that sells very well.
This novel became a best-seller because many people loved its story and characters.
→ Tiểu thuyết này trở thành sản phẩm bán chạy nhất vì nhiều người yêu thích câu chuyện và nhân vật của nó.
Her novel became a best-seller within weeks.→ Tiểu thuyết của cô ấy trở thành sản phẩm bán chạy nhất chỉ trong vài tuần.
Cấu tạo
Từ 'best-seller' được hình thành từ 'best' và 'seller'.
Đồng nghĩa
top sellerhit
Collocations
best-seller listbest-selling author
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sách trong IELTS.
Thường dùng trong xuất bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...