Kho từ › cambridge-listening › Funding

Funding

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kinh phí
UK /'fʌndiŋ/ · US /'fʌndiŋ/
Money provided for a specific purpose or project.
The university received funding to support new research projects and improve facilities.
→ Trường đại học đã nhận được kinh phí để hỗ trợ các dự án nghiên cứu mới và cải thiện cơ sở vật chất.
The project received government funding.→ Dự án nhận được kinh phí từ chính phủ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'kinh phí'.
Đồng nghĩa
financesupport
Collocations
secure fundingfunding sourcesgovernment funding
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...