Funding
Nghĩa
Định nghĩa · Money provided for a specific purpose or project.
“The university received funding to support new research projects and improve facilities.”Trường đại học đã nhận được kinh phí để hỗ trợ các dự án nghiên cứu mới và cải thiện cơ sở vật chất.
“The project received government funding.”Dự án nhận được kinh phí từ chính phủ.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và dự án.