Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Funding

/'fʌndiŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

Kinh phí n

Định nghĩa · Money provided for a specific purpose or project.

“The university received funding to support new research projects and improve facilities.”Trường đại học đã nhận được kinh phí để hỗ trợ các dự án nghiên cứu mới và cải thiện cơ sở vật chất.

“The project received government funding.”Dự án nhận được kinh phí từ chính phủ.

Đồng nghĩa financesupport
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'kinh phí'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...