Kho từ › cambridge-listening › Up-to-date

Up-to-date

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cập nhật
UK /' pt 'deit/ · US /' pt 'deit/
Current or modern; not outdated.
Make sure your information is up-to-date before submitting your application for the job.
→ Hãy chắc chắn rằng thông tin của bạn được cập nhật trước khi nộp đơn xin việc.
The software is up-to-date with the latest features.→ Phần mềm được cập nhật với các tính năng mới nhất.
Đồng nghĩa
currentmodern
Collocations
up-to-date informationup-to-date technology
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự hiện đại và mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...