Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bubget

B1 IELTS

Nghĩa

Ngân sách n

Định nghĩa · A plan for how to spend money.

“We need to create a budget for our trip to make sure we don't overspend.”Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình để đảm bảo không chi tiêu quá mức.

“We need to create a budget for our vacation.”Chúng ta cần lập ngân sách cho kỳ nghỉ của mình.

Cấu tạoTừ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette', nghĩa là túi tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tài chính trong Writing.

Ghi chú · Dùng để quản lý tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...