Kho từ › cambridge-listening › Bubget

Bubget

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngân sách
UK · US
A plan for how to spend money.
We need to create a budget for our trip to make sure we don't overspend.
→ Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình để đảm bảo không chi tiêu quá mức.
We need to create a budget for our vacation.→ Chúng ta cần lập ngân sách cho kỳ nghỉ của mình.
Cấu tạo
Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette', nghĩa là túi tiền.
Đồng nghĩa
financial planallocation
Collocations
annual budgetbudget planningbudget constraints
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài chính trong Writing.
Dùng để quản lý tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...