Kho từ › cambridge-listening › Digitalize

Digitalize

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Số hóa
UK /'didʒitәlaiz/ · US /'didʒitәlaiz/
To convert information into a digital format.
Many companies are trying to digitalize their records to make them easier to access.
→ Nhiều công ty đang cố gắng số hóa hồ sơ của họ để dễ dàng truy cập hơn.
Many companies aim to digitalize their records.→ Nhiều công ty hướng tới việc số hóa hồ sơ của họ.
Cấu tạo
Từ 'digital' + hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
digitizecomputerize
Collocations
digitalize datadigitalize processes
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh công nghệ để gây ấn tượng.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...