Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Insurance

/in'ʃuərəns/ B1 IELTS

Nghĩa

Bảo hiểm n

Định nghĩa · A way to protect against financial loss or damage.

“It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.”Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.

“He bought insurance for his new car.”Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.

Đồng nghĩa coverageprotection
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'insure' và hậu tố '-ance'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Bảo hiểm rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...