Kho từ › cambridge-listening › Insurance

Insurance

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bảo hiểm
UK /in'ʃuərəns/ · US /in'ʃuərəns/
A way to protect against financial loss or damage.
It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.
→ Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.
He bought insurance for his new car.→ Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'insure' và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
coverageprotection
Collocations
health insurancecar insurancelife insurance
Họ từ
insure (v)insured (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Bảo hiểm rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...