Kho từ › cambridge-listening › Collaboration

Collaboration

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự hợp tác
UK /kə,læbə'reiʃn/ · US /kə,læbə'reiʃn/
Working together to achieve a common goal.
Collaboration between students and teachers can improve the learning experience.
→ Sự hợp tác giữa sinh viên và giáo viên có thể cải thiện trải nghiệm học tập.
Their collaboration led to a successful project.→ Sự hợp tác của họ đã dẫn đến một dự án thành công.
Cấu tạo
Từ 'collaborate' + 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
cooperationpartnership
Collocations
team collaborationcollaboration toolscross-cultural collaboration
Họ từ
collaborate (v)collaborative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về dự án nhóm trong IELTS.
Thường dùng trong công việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...