EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Collaboration
Collaboration
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự hợp tác
UK /kə,læbə'reiʃn/
·
US /kə,læbə'reiʃn/
Working together to achieve a common goal.
Collaboration between students and teachers can improve the learning experience.
→ Sự hợp tác giữa sinh viên và giáo viên có thể cải thiện trải nghiệm học tập.
Their collaboration led to a successful project.
→ Sự hợp tác của họ đã dẫn đến một dự án thành công.
Cấu tạo
Từ 'collaborate' + 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
cooperation
partnership
Collocations
team collaboration
collaboration tools
cross-cultural collaboration
Họ từ
collaborate (v)
collaborative (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về dự án nhóm trong IELTS.
Thường dùng trong công việc nhóm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...