Kho từ › cambridge-listening › Backfire

Backfire

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Phản tác dụng
UK /'bæk'faie/ · US /'bæk'faie/
To have the opposite effect than intended.
If you don't plan well, your project might backfire and cause more problems.
→ Nếu bạn không lên kế hoạch tốt, dự án của bạn có thể phản tác dụng và gây ra nhiều vấn đề hơn.
His plan to save money backfired and he lost more.→ Kế hoạch tiết kiệm tiền của anh ấy đã phản tác dụng và anh ấy mất nhiều hơn.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'back' và 'fire'.
Đồng nghĩa
reboundbacklash
Collocations
backfire onbackfire against
Họ từ
backfire (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kết quả không mong muốn trong bài viết.
Dùng khi một kế hoạch không thành công như mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...