Building block
Nghĩa
Định nghĩa · A basic part used to create something larger.
“Trust is a building block of any strong relationship, whether personal or professional.”Niềm tin là một tòa nhà cơ bản của bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào, dù là cá nhân hay chuyên nghiệp.
“Education is a building block for a successful career.”Giáo dục là một tòa nhà cơ bản cho sự nghiệp thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố cơ bản.
Ghi chú · Dùng để chỉ phần cơ bản trong một hệ thống.