Kho từ › cambridge-listening › Building block

Building block

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tòa nhà
UK · US
A basic part used to create something larger.
Trust is a building block of any strong relationship, whether personal or professional.
→ Niềm tin là một tòa nhà cơ bản của bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào, dù là cá nhân hay chuyên nghiệp.
Education is a building block for a successful career.→ Giáo dục là một tòa nhà cơ bản cho sự nghiệp thành công.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
componentelement
Collocations
building block of societybuilding block of knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố cơ bản.
Dùng để chỉ phần cơ bản trong một hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...