EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Building block
Building block
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tòa nhà
UK
·
US
A basic part used to create something larger.
Trust is a building block of any strong relationship, whether personal or professional.
→ Niềm tin là một tòa nhà cơ bản của bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào, dù là cá nhân hay chuyên nghiệp.
Education is a building block for a successful career.
→ Giáo dục là một tòa nhà cơ bản cho sự nghiệp thành công.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
component
element
Collocations
building block of society
building block of knowledge
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố cơ bản.
Dùng để chỉ phần cơ bản trong một hệ thống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...