Aptitude
Nghĩa
Định nghĩa · Natural ability to do something well.
“She has a natural aptitude for math, which helps her in her studies.”Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán, điều này giúp cô trong việc học.
“She has a great aptitude for languages.”Cô ấy có năng khiếu tuyệt vời về ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh năng khiếu cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả khả năng học tập.