Kho từ › cambridge-listening › Inconsistency

Inconsistency

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Không thống nhất
UK /,inkən'sistəns/ · US /,inkən'sistəns/
A lack of agreement or uniformity.
There is an inconsistency in the data that needs to be addressed before the report is finished.
→ Có một sự không thống nhất trong dữ liệu cần được giải quyết trước khi báo cáo hoàn thành.
There was an inconsistency in his story.→ Có sự không thống nhất trong câu chuyện của anh ấy.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'consistent'.
Đồng nghĩa
discrepancycontradiction
Collocations
inconsistency in datainconsistency in behavior
Họ từ
inconsistent (adj)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự không thống nhất trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự không đồng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...