Kho từ › cambridge-listening › Inconsistency

Inconsistency ID 420085

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Không thống nhất
There is an inconsistency in the data that needs to be addressed before the report is finished.
→ Có một sự không thống nhất trong dữ liệu cần được giải quyết trước khi báo cáo hoàn thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...