EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Commercial
Commercial
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Thương mại
UK /kə'mə:ʃl/
·
US /kə'mə:ʃl/
Related to business or trade.
The commercial sector is growing rapidly, creating many new job opportunities.
→ Ngành thương mại đang phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.
The commercial sector is growing rapidly.
→ Ngành thương mại đang phát triển nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ 'commerce' + 'ial' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
business
trade
Collocations
commercial success
commercial activities
commercial property
Họ từ
commercialize (v)
commercially (adv)
🎯
IELTS:
Thảo luận về thương mại trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ hoạt động kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...