Commercial
Nghĩa
Định nghĩa · Related to business or trade.
“The commercial sector is growing rapidly, creating many new job opportunities.”Ngành thương mại đang phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.
“The commercial sector is growing rapidly.”Ngành thương mại đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về thương mại trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ hoạt động kinh doanh.