Kho từ › cambridge-listening › Advertise

Advertise

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Quảng cáo
UK /'ædvətaiz/ · US /'ædvətaiz/
To promote or make something known to people.
Many companies advertise their products on social media to reach more customers.
→ Nhiều công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên mạng xã hội để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
They advertise their products on social media.→ Họ quảng cáo sản phẩm của mình trên mạng xã hội.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'ad-' và 'vertise'.
Đồng nghĩa
promotepublicize
Collocations
advertise a productadvertise online
Họ từ
advertisement (n)advertiser (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về cách tiếp cận thị trường.
Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...