Kho từ › cambridge-listening › Strive for

Strive for

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cố gắng, phấn đấu
UK · US
To make a strong effort to achieve something.
Students should strive for good grades to improve their chances of getting a scholarship.
→ Sinh viên nên cố gắng đạt điểm cao để cải thiện cơ hội nhận học bổng.
She strives for excellence in her studies.→ Cô ấy cố gắng đạt được sự xuất sắc trong học tập.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
attemptendeavor
Collocations
strive for successstrive for improvement
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng để diễn tả nỗ lực cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...