Kho từ › cambridge-listening › Oversee

Oversee

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giám sát
UK /'ouvə'si:/ · US /'ouvə'si:/
To supervise or manage a process or activity.
The manager will oversee the project to ensure everything is done correctly.
→ Người quản lý sẽ giám sát dự án để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.
She will oversee the project from start to finish.→ Cô ấy sẽ giám sát dự án từ đầu đến cuối.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
supervisemanage
Collocations
oversee operationsoversee a team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong IELTS.
Dùng để chỉ vai trò giám sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...