Kho từ › cambridge-listening › Numerical

Numerical

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Số
UK /nju:'merikəl/ · US /nju:'merikəl/
Related to numbers or calculations.
The teacher asked us to solve the numerical problems in our math homework.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi giải các bài toán số trong bài tập toán.
He is good with numerical data.→ Anh ấy giỏi với dữ liệu số.
Đồng nghĩa
mathematicalquantitative
Collocations
numerical analysisnumerical data
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài thi liên quan đến số liệu.
Thường dùng trong toán học và thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...