Kho từ › cambridge-listening › Relevant to

Relevant to

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Liên quan đến
UK · US
Connected or important to a particular subject.
The professor explained how the topic was relevant to our upcoming exam.
→ Giáo sư giải thích cách mà chủ đề này liên quan đến kỳ thi sắp tới của chúng tôi.
This information is relevant to our discussion.→ Thông tin này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩa
pertinentapplicable
Collocations
relevant informationrelevant skillsrelevant experience
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông tin quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh tính liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...