Kho từ › cambridge-listening › Visitor centre

Visitor centre

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trung tâm du khách
UK · US
A place that provides information to visitors.
We stopped at the visitor centre to get maps and information about the park.
→ Chúng tôi dừng lại ở trung tâm du khách để lấy bản đồ và thông tin về công viên.
The visitor centre offers maps and guides.→ Trung tâm du khách cung cấp bản đồ và hướng dẫn.
Cấu tạo
'Visitor' + 'centre' chỉ nơi tiếp đón.
Đồng nghĩa
information centertourist center
Collocations
visitor centre stafflocal visitor centrevisitor centre services
🎯 IELTS: Nói về du lịch trong IELTS Speaking.
Hữu ích cho du khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...