Kho từ › cambridge-listening › Thermometer

Thermometer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhiệt kế
UK /θə'mɔmitə/ · US /θə'mɔmitə/
A device used to measure temperature.
I used a thermometer to check if my child had a fever.
→ Tôi đã sử dụng một nhiệt kế để kiểm tra xem con tôi có sốt không.
The doctor used a thermometer to check my fever.→ Bác sĩ đã sử dụng nhiệt kế để kiểm tra sốt của tôi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
temperature gauge
Collocations
digital thermometermercury thermometer
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe.
Dùng trong y tế để đo nhiệt độ cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...