Kho từ › cambridge-listening › Excrete

Excrete

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bài tiết
UK /eks'kri:t/ · US /eks'kri:t/
To remove waste from the body.
The body will excrete waste products through urine and sweat.
→ Cơ thể sẽ bài tiết các sản phẩm thải qua nước tiểu và mồ hôi.
The body excretes toxins through sweat.→ Cơ thể bài tiết độc tố qua mồ hôi.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'ex-' và 'crete' có nghĩa là 'tạo ra'.
Đồng nghĩa
eliminatedischarge
Collocations
excrete wasteexcrete toxins
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cơ thể trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và sinh lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...